devil's darning needle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con chuồn chuồn: Một tên gọi dân gian, không chính thức, dùng để chỉ loài côn trùng có cánh mỏng, thân dài, thường bay là là trên mặt nước. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng thon dài của chúng.
- Cây thường xuân Virginia (Parthenocissus quinquefolia): Một tên gọi địa phương cho một loại dây leo phổ biến ở Bắc Mỹ, có khả năng leo và phủ lên các cây khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa con côn trùng):
- Look at that devil's darning needle skimming over the pond. (Hãy nhìn con chuồn chuồn kia đang bay là trên mặt ao.)
- Children sometimes call dragonflies "devil's darning needles". (Trẻ em đôi khi gọi chuồn chuồn là "kim khâu của quỷ".)
Danh từ (nghĩa cây leo):
- The old fence was covered in devil's darning needle. (Hàng rào cũ được phủ kín bởi cây thường xuân Virginia.)
- Be careful, the devil's darning needle can overtake other plants in the garden. (Hãy cẩn thận, cây thường xuân Virginia có thể lấn át các cây khác trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên gọi dân gian: Cụm từ này là một ví dụ về cách đặt tên theo hình dáng trong ngôn ngữ đời thường. "Kim khâu của quỷ" gợi lên hình ảnh một cây kim dài, sắc, gắn với những câu chuyện dân gian.
- Sử dụng trong văn học hoặc kể chuyện: Thường được dùng để tạo không khí địa phương, dân dã hoặc hơi hướng bí ẩn, kỳ quái.
Biến thể và từ gần giống
- Devil's-darning-needle: Cách viết có gạch nối, đây là dạng chuẩn hóa hơn của cùng một từ.
- Dragonfly (n): Chuồn chuồn - tên gọi phổ biến và chính xác hơn cho loài côn trùng.
- Virginia creeper (n): Tên gọi thông thường khác cho loại cây leo .
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa côn trùng: Dragonfly, darning needle, mosquito hawk (tên gọi địa phương khác).
- Cho nghĩa cây leo: Virginia creeper, woodbine, five-leaved ivy.
Lưu ý
- Đây là một từ ghép (compound noun) và chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
- Cụm từ này mang tính địa phương và không trang trọng. Trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng, nên dùng "dragonfly" hoặc "Virginia creeper".
- Nghĩa của cụm từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh (côn trùng hay thực vật).
Noun
- xem devil's darning-needle